베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tính kết nối" (1)
tính kết nối
영어
명사connectivity
명사connection
명사connection
Tính kết nối rất quan trọng.
Connectivity is very important.
관련 단어 "tính kết nối" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tính kết nối" (1)
Tính kết nối rất quan trọng.
Connectivity is very important.
